Thị trường tỷ USD rộng mở từ các FTA thế hệ mới
Ngày 12/6, tại TP. Hồ Chí Minh, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) tổ chức hội thảo “Cơ hội và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu các ngành hàng chủ lực sang thị trường Trung Đông và Nam Á trong bối cảnh các FTA mới”. Sự kiện nằm trong khuôn khổ triển khai Chương trình hành động thực hiện Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp khai thác hiệu quả các thị trường tiềm năng và tận dụng lợi thế từ các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới.
Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương). Ảnh: Thanh Minh.
Chia sẻ tại sự kiện, ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, cho biết Trung Đông và Nam Á từ lâu được đánh giá là những thị trường giàu tiềm năng đối với hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, phải đến giai đoạn 2024 - 2026, tiềm năng này mới thực sự được hiện thực hóa thông qua hàng loạt bước tiến quan trọng về thể chế thương mại.
Một trong những dấu mốc đáng chú ý là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) chính thức có hiệu lực từ tháng 11/2024 và được triển khai thực thi từ đầu năm 2026. Tiếp đó, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA) đã chính thức có hiệu lực từ ngày 3/2/2026, trở thành hiệp định thương mại tự do đầu tiên giữa Việt Nam và một quốc gia thuộc khu vực Vùng Vịnh.
Song song đó, quá trình đàm phán Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Tổ chức Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Việc rà soát, nâng cấp Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIGA) cũng mở ra kỳ vọng về một khuôn khổ hợp tác thương mại thuận lợi hơn trong thời gian tới.
Theo ông Trần Thanh Hải, lần đầu tiên hàng hóa Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường UAE với mức thuế quan ưu đãi đặc biệt. Từ UAE, doanh nghiệp không chỉ tiếp cận một thị trường đơn lẻ mà còn có cơ hội mở rộng sang toàn bộ khu vực Trung Đông với hơn 400 triệu dân và tổng GDP trên 4.000 tỷ USD.
Ông Vũ Minh Tâm, Trưởng phòng Tổng hợp chính sách, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương). Ảnh: Thanh Minh.
Tại hội thảo, ông Vũ Minh Tâm, Trưởng phòng Tổng hợp chính sách, Cục Xuất nhập khẩu, cho biết nhóm các nước GCC gồm 6 quốc gia hiện có tổng GDP hơn 2.000 tỷ USD và phụ thuộc tới 80 - 90% nhu cầu lương thực, thực phẩm vào nhập khẩu. Đây là cơ hội rất lớn cho các mặt hàng nông sản, thực phẩm, thủy sản của Việt Nam.
Bên cạnh đó, Nam Á với các thị trường trọng điểm như Ấn Độ và Pakistan cũng đang nổi lên như những điểm đến xuất khẩu đầy triển vọng. Riêng Ấn Độ hiện là nền kinh tế lớn thứ 5 thế giới và được dự báo sẽ vươn lên vị trí thứ 3 toàn cầu trong những năm tới. Kim ngạch thương mại Việt Nam - Ấn Độ hiện đạt khoảng 16,5 tỷ USD và Việt Nam vẫn duy trì vị thế xuất siêu.
Đáng chú ý, CEPA được đánh giá là một trong những FTA có mức độ mở cửa cao nhất mà UAE dành cho Việt Nam, với gần 95% dòng thuế được xóa bỏ theo lộ trình. Trong khi đó, VIFTA mở ra cơ hội lớn cho nhiều ngành hàng thế mạnh như dệt may, da giày, đồ gỗ, nông sản chế biến và thủy sản.
Tận dụng ưu đãi thuế quan phải đi cùng đáp ứng tiêu chuẩn
Dù cơ hội rất lớn, các chuyên gia nhận định việc chuyển hóa ưu đãi FTA thành đơn hàng và thị phần thực tế vẫn là thách thức không nhỏ đối với doanh nghiệp.
Ông Trần Thanh Hải cho rằng, Trung Đông và Nam Á là những thị trường có nhiều đặc thù về văn hóa tiêu dùng, hệ thống phân phối và yêu cầu kỹ thuật. Trong đó, chứng nhận Halal gần như là điều kiện bắt buộc đối với nhiều nhóm hàng thực phẩm, nông sản và đồ uống muốn thâm nhập sâu vào các quốc gia Hồi giáo.
“Muốn tận dụng ưu đãi thuế quan từ CEPA hay VIFTA, doanh nghiệp phải đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ. Đây là điều tưởng như đơn giản nhưng trên thực tế vẫn còn không ít doanh nghiệp lúng túng”, ông Hải nhấn mạnh.
Bà Trần Thị Thùy Trang, chuyên viên Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương). Ảnh: Thanh Minh.
Chia sẻ tại hội thảo, bà Trần Thị Thùy Trang, chuyên viên Cục Xuất nhập khẩu, cho biết thị trường thực phẩm Halal toàn cầu hiện có quy mô từ 2,5 - 3 nghìn tỷ USD và có thể đạt khoảng 6,4 nghìn tỷ USD vào năm 2034 với tốc độ tăng trưởng bình quân 8 - 9% mỗi năm.
Việt Nam có nhiều lợi thế với các nhóm hàng như tôm, cá tra, cá ngừ, gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, rau quả, dừa và các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao. Đặc biệt, việc CEPA có hiệu lực giúp nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực được hưởng ưu đãi thuế quan đáng kể, nâng cao khả năng cạnh tranh tại thị trường UAE.
Tuy nhiên, theo bà Thùy Trang, chứng nhận Halal không chỉ liên quan đến nguyên liệu đầu vào mà bao trùm toàn bộ chuỗi sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển và phân phối. Doanh nghiệp phải chú trọng yêu cầu chống nhiễm chéo, truy xuất nguồn gốc, nhãn mác song ngữ và lựa chọn đơn vị chứng nhận được nước nhập khẩu công nhận.
Ngoài ra, xây dựng hệ thống phân phối phù hợp cũng là yếu tố quyết định thành công. UAE có thể trở thành trung tâm trung chuyển chiến lược giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường GCC, châu Phi và châu Âu.
Ông Lê Việt Anh, Tổng Thư ký Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA). Ảnh: Thanh Minh.
Đối với ngành gia vị, ông Lê Việt Anh, Tổng Thư ký Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), cho biết Trung Đông và Nam Á hiện là những thị trường chiến lược nhờ quy mô dân số lớn, nhu cầu tiêu dùng ổn định và xu hướng sử dụng ngày càng nhiều các sản phẩm gia vị tự nhiên.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu và gia vị của Việt Nam đạt hơn 2,1 tỷ USD, trong đó hồ tiêu vượt 1,6 tỷ USD và quế đạt trên 300 triệu USD. Việt Nam hiện chiếm khoảng 60% thị phần hồ tiêu tại Trung Đông và 40% tại Nam Á; riêng quế chiếm tới 90% thị phần tại Nam Á.
Theo ông Lê Việt Anh, xu hướng tiêu dùng tại khu vực đang chuyển mạnh sang các sản phẩm gia vị tự nhiên, gia vị phối trộn, thực phẩm chế biến sẵn và sản phẩm đạt chứng nhận Halal. Đây là dư địa rất lớn cho các mặt hàng nông sản, thực phẩm và thủy sản của Việt Nam.
Chủ động hiện diện thị trường, giảm rủi ro logistics
Một trong những nội dung được doanh nghiệp đặc biệt quan tâm tại hội thảo là những rủi ro phát sinh từ tình hình địa chính trị tại Trung Đông.
Ông Trương Xuân Trung, phụ trách Thương vụ Việt Nam tại UAE, cho biết UAE hiện là một trong những đối tác thương mại quan trọng nhất của Việt Nam tại khu vực. Năm 2025, kim ngạch thương mại song phương đạt khoảng 6,55 tỷ USD, trong đó Việt Nam xuất siêu gần 6 tỷ USD.
Tuy nhiên, những diễn biến phức tạp tại Trung Đông đã tác động trực tiếp đến hoạt động logistics quốc tế. Nhiều hãng tàu điều chỉnh hành trình, chi phí vận tải, bảo hiểm chiến tranh và nhiên liệu đều tăng mạnh, gây áp lực lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Theo khuyến nghị của các chuyên gia logistics, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng nhiều phương án vận chuyển thay thế, thường xuyên cập nhật thông tin từ hãng tàu và đối tác nhập khẩu. Các cảng như Fujairah (UAE) hoặc các cảng tại Oman đang được xem là lựa chọn phù hợp để trung chuyển hàng hóa vào UAE và các nước GCC.
Phiên thảo luận "Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để tận dụng hiệu quả các FTA mới với Trung Đông và Nam Á?" trong khuôn khổ hội nghị. Ảnh: Thanh Minh.
Đáng chú ý, tại phiên thảo luận với chủ đề “Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để tận dụng hiệu quả các FTA mới với Trung Đông và Nam Á?”, các diễn giả đều thống nhất rằng, doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc khai thác cơ hội thị trường.
Đại diện Cục Xuất nhập khẩu cho biết, Bộ Công Thương đang tăng cường cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), hướng dẫn thực thi FTA và tiếp nhận các kiến nghị của doanh nghiệp. Đối với CEPA và VIFTA, quy tắc xuất xứ được đánh giá tương đối thuận lợi, tạo điều kiện cho nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Lãnh đạo Cục Xuất nhập khẩu cùng các đại biểu tham dự hội nghị. Ảnh: Thanh Minh.
Ở góc độ logistics, các chuyên gia khuyến nghị, doanh nghiệp cần xây dựng hợp đồng chặt chẽ, đặc biệt là các điều khoản bất khả kháng, bảo hiểm và chia sẻ rủi ro. Đồng thời, cần tăng cường liên kết để hình thành các kho trung chuyển hoặc hiện diện thương mại tại Dubai nhằm giảm chi phí logistics, nâng cao khả năng tiếp cận thị trường Trung Đông và châu Phi.

